Dịch

Wright

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Họ người Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A British surname originating as an occupation from a maker of machinery; found in many combinations such as Cartwright.
  2. Họ người Mỹdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An American surname from French; also a confused anglicization of the French le droit.
  3. Điểm chỉ định điều tra dân số tại hạt Okaloosa, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Okaloosa County, Florida.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Mahaska, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Mahaska County, Iowa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WrightDạng gốc (base form)
  2. WrightsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Fort Wrightdanh từ riêngThành phố ở Quận Kenton, Kentucky, Hoa Kỳ
Wright Countydanh từ riêngMột trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Clarion
Wright effectdanh từ riêngĐồng nghĩa với genetic drift
Wright's staindanh từKỹ thuật nhuộm được sử dụng chủ yếu để phân biệt các tế bào máu
Wright's beebrushdanh từLoài thực vật có hoa thuộc loài Aloysia wrightii, thuộc họ cỏ roi ngựa
Wright-Giemsa staindanh từChất nhuộm tế bào học được sử dụng chủ yếu cho nhiễm sắc thể metaphase và sự biệt hóa của tế bào máu
Homer-Wright rosettedanh từLoại hoa hồng giả trong đó các tế bào khối u biệt hóa bao quanh nơ-ron thần kinh
Wrights Creekdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Hawkesbury, phía đông New South Wales, Australia

10 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 10
Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Ford
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Ford, Kansas, Hoa KỳAn unincorporated community in Ford County, Kansas.

Ví dụ

  • .Việc đó xảy ra mười bảy năm trước khi hai anh em Wright bay thử lần đầu.
  • .
  • America's .

AI