Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Wright effect
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với genetic drift
danh từ riêng
Synonym of genetic drift.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
genetic drift
AI
1
Đồng nghĩa với genetic drift
1
Đồng nghĩa với genetic drift
1
Đồng nghĩa với genetic drift