Dịch

Witt

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

De Wittdanh từ riêngMột họ từ tiếng Hà Lan
Peter Wittdanh từLoại xe điện được phân biệt với các loại xe điện khác cùng thời ở chỗ nó chỉ sử dụng cửa giữa làm lối ra, với người soát vé đặt bên trong ngay trước cửa
Witt groupdanh từCho trường k có đặc tính ≠ 2, nhóm abelian của các lớp tương đương của các dạng song tuyến đối xứng không suy biến trên k (trong đó quan hệ tương đương sao cho hai dạng tương đương nhau nếu mỗi dạng có thể đạt được từ dạng kia bằng cách thêm một không gian bậc hai trao đổi chất), với phép toán nhóm tương ứng với phép toán tổng trực tiếp trực giao của các dạng
Poincaré-Birkhoff-Witt theoremKết quả đưa ra một mô tả rõ ràng về đại số bao phổ quát của đại số Lie

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcWitt

AI