Dịch

Willi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WilliDạng gốc (base form)
  2. WillisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Willi Willidanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Kempsey, phía đông bắc New South Wales, Australia
Prader-Willi syndromedanh từCăn bệnh ở người do mất một phần nhiễm sắc thể 15 và biểu hiện bằng thiểu năng trí tuệ, cảm giác đói thường xuyên và các vấn đề khác

AI