Willi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WilliDạng gốc (base form)
- WillisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Willi Willidanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Kempsey, phía đông bắc New South Wales, Australia |
| Prader-Willi syndromedanh từ | danh từ | Căn bệnh ở người do mất một phần nhiễm sắc thể 15 và biểu hiện bằng thiểu năng trí tuệ, cảm giác đói thường xuyên và các vấn đề khác |
Họ từ (word family)
cùng gốc WilliNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcWilli