Dịch

Wile

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ được chuyển từ biệt danhdanh từ riêngA surname transferred from the nickname.

Cụm từ (phrase)

Wile E. Coyoteđộng từThất bại thảm hại
wile away the timecụm từGiết thì giờ
Wiley Parkdanh từ riêngVùng ngoại ô của Sydney trong khu vực hội đồng Canterbury-Bankstown, New South Wales, Australia

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ
  1. A male given name transferred from the surname.

AI