Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
- Thị trấn theo luật định ở Quận Prowers, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngA statutory town in Prowers County, Colorado, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Pleasants, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Pleasants County, West Virginia, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wiley Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney trong khu vực hội đồng Canterbury-Bankstown, New South Wales, Australia |
Ví dụ
- Gelb .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha