Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Wicks
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Wicks
wicks
ite
Khoáng chất lưỡng tháp trực giao có chứa canxi, hydro, sắt, magiê, mangan, oxy, phốt pho và natri
danh từ
Wicks
ellian
Liên quan đến Knut Wicksell (1851–1926), nhà kinh tế học người Thụy Điển
tính từ
Wicks
trom
Một họ từ tiếng Thụy Điển
danh từ riêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ