Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Wickstrom
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Thụy Điển
danh từ riêng
A surname from Swedish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Wickstrom
Dạng gốc
(base form)
Wickstrom
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một họ từ tiếng Thụy Điển
1
Một họ từ tiếng Thụy Điển
1
Một họ từ tiếng Thụy Điển