Whitsun
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Kỳ nghỉ bắt đầu vào ngày Whitsundaydanh từThe holiday beginning on Whitsunday.
- Whitsunday.chưa dịchdanh từ
- Của, hoặc liên quan đến Whitsunday hoặc Whitsuntidetính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to Whitsunday or Whitsuntide
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WhitsunDạng gốc (base form)
- WhitsunsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Whitsun-nightdanh từ | danh từ | Đêm Whitsunday |
| Whitsun Mondaydanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Whit Monday |
| Whitsun Tuesdaydanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Whit Tuesday |
| Whitsunday Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm gồm 74 hòn đảo ở Biển San hô thuộc Vùng Whitsunday, trên bờ biển miền trung bang Queensland, Australia |
| Whitsun term | Chưa có nghĩa |