Dịch

Whitsun

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kỳ nghỉ bắt đầu vào ngày Whitsundaydanh từThe holiday beginning on Whitsunday.
  2. Whitsunday.chưa dịchdanh từ
  3. Của, hoặc liên quan đến Whitsunday hoặc Whitsuntidetính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to Whitsunday or Whitsuntide

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WhitsunDạng gốc (base form)
  2. WhitsunsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Whitsun-nightdanh từĐêm Whitsunday
Whitsun Mondaydanh từ riêngĐồng nghĩa với Whit Monday
Whitsun Tuesdaydanh từ riêngĐồng nghĩa với Whit Tuesday
Whitsunday Islandsdanh từ riêngNhóm gồm 74 hòn đảo ở Biển San hô thuộc Vùng Whitsunday, trên bờ biển miền trung bang Queensland, Australia
Whitsun termChưa có nghĩa

AI