Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Whitsun-night
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đêm Whitsunday
danh từ
The night of Whitsunday.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Whitsun-night
Dạng gốc
(base form)
Whitsun-night
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
There
was
a
farmer
who
had
a
mill
that
was
burnt
down
two
Whitsun-nights
in
succession
.
AI
1
Đêm Whitsunday
1
Đêm Whitsunday
1
Đêm Whitsunday