Dịch

Whitlock

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Henry, Tennessee, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Henry County, Tennessee, United States.

Cụm từ (phrase)

Whitlock's Enddanh từ riêngNgôi làng ở giáo xứ Dickens Heath, quận Solihull, West Midlands, Anh (OS lưới ref SP1076)

Họ từ (word family)

cùng gốc Whitlock

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiWhytlok
  2. từ tiếng Anh cổwitlāc

Ví dụ

  • “ ” , “” .

AI