Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Henry, Tennessee, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Henry County, Tennessee, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Whitlock's Enddanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Dickens Heath, quận Solihull, West Midlands, Anh (OS lưới ref SP1076) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc WhitlockNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiWhytlok
- từ tiếng Anh cổwitlāc
Ví dụ
- “ ” , “” .