Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whitlockite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng canxi photphat hiếm gặp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A rare form of calcium phosphate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
whitlockite
Dạng gốc
(base form)
whitlockite
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
whitlockite
strontio
whitlockite
Khoáng chất màu trắng hình chóp tam giác có chứa bari, canxi, hydro, magiê, oxy, phốt pho và strontium
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
Whitlock
+
-ite
AI
1
Dạng canxi photphat hiếm gặp
1
Dạng canxi photphat hiếm gặp
1
Dạng canxi photphat hiếm gặp