Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Một họ tiếng Anh, bắt nguồn từ nghề wheelerdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English surname, derived from the trade of wheeler.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Lawrence, Alabamadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Lawrence County, Alabama.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Washington, Arkansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Washington County, Arkansas.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Mendocino, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Mendocino County, California.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WheelerDạng gốc (base form)
- WheelersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 18-wheelerdanh từ | danh từ | Xe tải cỡ lớn: một sơ mi rơ moóc cộng với xe tải hoặc máy kéo kéo nó |
| four-wheelerdanh từ | danh từ | Chiếc xe ngựa kéo có bốn bánh, trái ngược với xe hansom hoặc xe chó kéo |
| wheeler-dealerdanh từ | danh từ | Người khéo mặc cả (thường là bất lương) |
| six-wheelerdanh từ | danh từ | Loại xe có sáu bánh |
| two-wheelerdanh từ | danh từ | Chiếc xe đạp hoặc xe máy |
| ten-wheelerdanh từ | danh từ | Đầu máy hơi nước bố trí bánh xe 4-6-0 |
| high-wheelerdanh từ | danh từ | Kiểu thân xe đầu tiên ở Hoa Kỳ, bắt nguồn từ xe ngựa kéo và đặc trưng bởi bánh xe mảnh có đường kính lớn, thường có lốp cao su đặc, để mang lại khoảng sáng gầm xe rộng rãi trên đường gập ghềnh |
| three-wheelerdanh từ | danh từ | Ô tô, xe đạp hoặc xe máy có ba bánh |
10 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 10
Ngôi làng thuộc quận Jasper
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng thuộc quận Jasper, IllinoisA village in Jasper County, Illinois.
Họ từ (word family)
cùng gốc Wheeler- wheeleryNơi sản xuất hoặc bán bánh xe hoặc xe có bánh xedanh từ
- WheelerianĐộ tuổi từ 1,9 đến 0,01143 triệu năm trước, một phân khu của Thế Pleistocendanh từ riêng
- wheeleriteLoại nhựa hóa thạch màu vàng, liên kết với than non, hiện diện ở tầng kỷ Phấn trắng ở New Mexicodanh từ
- WheelerwoodThị trấn ở Quận Cerro Gordo, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêng
Ví dụ
- " ," .