three-wheeler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ô tô, xe đạp hoặc xe máy có ba bánhdanh từA car, cycle or motorbike having three wheels.
- Loại xe địa hình nhỏ chạy bằng động cơ ba bánh, thường được sử dụng để giải trí hoặc làm việc đồng ángdanh từA small off-road three-wheeled powered vehicle, usually used for recreation or farm work.
- Xe kéo, tuk-tuk hoặc xích lô có ba bánhdanh từAn autorickshaw, tuk-tuk or trishaw having three wheels.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- three-wheelerDạng gốc (base form)
- three-wheelersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .