Dịch

three-wheeler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ô tô, xe đạp hoặc xe máy có ba bánhdanh từA car, cycle or motorbike having three wheels.
  2. Loại xe địa hình nhỏ chạy bằng động cơ ba bánh, thường được sử dụng để giải trí hoặc làm việc đồng ángdanh từA small off-road three-wheeled powered vehicle, usually used for recreation or farm work.
  3. Xe kéo, tuk-tuk hoặc xích lô có ba bánhdanh từAn autorickshaw, tuk-tuk or trishaw having three wheels.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. three-wheelerDạng gốc (base form)
  2. three-wheelersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI