Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
motocarro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/motoˈkaro/
Nghĩa chính
1
Xe ba bánh
danh từ
three-wheeler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
motocarro
Dạng gốc
(base form)
motocarro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
three-wheeler
Ô tô, xe đạp hoặc xe máy có ba bánh
AI
1
Xe ba bánh
1
Xe ba bánh
1
Xe ba bánh