Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wheelerite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại nhựa hóa thạch màu vàng, liên kết với than non, hiện diện ở tầng kỷ Phấn trắng ở New Mexico
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A yellowish fossil resin, associated with lignite, present in cretaceous strata of New Mexico
Nguồn gốc
(etymology)
Wheeler
+
-ite
AI
1
Loại nhựa hóa thạch màu vàng
1
Loại nhựa hóa thạch màu vàng
1
Loại nhựa hóa thạch màu vàng