Dịch

Westlake

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Ngôi làng ở giáo xứ Ermington, quận South Hams, Devon, Anh (OS lưới ref SX6253)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Ermington parish, South Hams district, Devon, England (OS grid ref SX6253).
  2. Khu phố ở Los Angeles, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neighborhood of Los Angeles, California.
  3. Quận của thành phố Daly, quận San Mateo, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A district of Daly City, San Mateo County, California.
  4. Thành phố nhỏ ở quận Palm Beach, Floridadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city in Palm Beach County, Florida.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WestlakeDạng gốc (base form)
  2. WestlakesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Westlake Villagedanh từ riêngThành phố ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ
WestLake-Gladstonedanh từ riêngĐô thị nông thôn ở trung tâm Manitoba, Canada

9 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 9
Thị trấn ma ở quận Twiggs
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ma ở quận Twiggs, GeorgiaA ghost town in Twiggs County, Georgia.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

AI