Dịch

Southlake

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một cái hồ nằm ở phía namdanh từ riênga lake located to the south
  2. Phần phía nam của hồdanh từ riêngthe southern portion of a lake
  3. Bờ phía nam của hồdanh từ riêngthe southern shore of a lake
  4. Một nơi nằm ở phía nam của hồdanh từ riênga place located south of a lake

Họ từ (word family)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thành phố chủ yếu ở Quận Tarrant
  1. Thành phố chủ yếu ở Quận Tarrant, Texas, Hoa KỳA city mostly in Tarrant County, Texas, United States.

Nguồn gốc (etymology)

AI