Dịch

Welsh corgi

danh từ (noun)
UK/wɛlʃ ˈkɔːɡi/US/wɛlʃ ˈkɔɹɡi/

Nghĩa chính

  1. Chó Corgi Walesdanh từA type of herding dog originating from Wales, having a small body, short legs, and fox-like features such as large ears.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Welsh corgiDạng gốc (base form)
  2. Welsh corgwn (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. Welsh corgisSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Cardigan Welsh corgidanh từMột trong hai giống chó riêng biệt của chó corgi xứ Wales
Pembroke Welsh corgidanh từGiống chó chăn gia súc có nguồn gốc ở Pembrokeshire, xứ Wales; một trong hai giống chó corgi xứ Wales

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Pimm’s , , , Middleton’s , nups.
  • () , ...

AI