Nghĩa chính
- Chó Corgi Walesdanh từA type of herding dog originating from Wales, having a small body, short legs, and fox-like features such as large ears.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- Welsh corgiDạng gốc (base form)
- Welsh corgwn (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- Welsh corgisSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cardigan Welsh corgidanh từ | danh từ | Một trong hai giống chó riêng biệt của chó corgi xứ Wales |
| Pembroke Welsh corgidanh từ | danh từ | Giống chó chăn gia súc có nguồn gốc ở Pembrokeshire, xứ Wales; một trong hai giống chó corgi xứ Wales |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Pimm’s , , , Middleton’s , nups.
- () , ...