Dịch

Wellington

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 37 nghĩa
  1. Oen-linh-tơndanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The capital city of New Zealand in the Wellington region.
  2. Theo đó, Chính phủ New Zealanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)by extension, the Government of New Zealand.
  3. Vùng ở phía nam Đảo Bắc, New Zealand, bao gồm thủ phủ; đầy đủ là Vùng Wellington.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A region in the south of the North Island, New Zealand, which includes the capital; in full, Wellington Region.
  4. Trong trò chơi nap, một cược khiến người đấu giá thắng gấp bốn hoặc thua gấp đôi, số tiền đặt cược.danh từIn the game of nap, a bid that results in the bidder winning quadruple, or losing double, the amount staked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WellingtonDạng gốc (base form)
  2. WellingtonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Wellington bootsdanh từỦng cao su
beef Wellingtondanh từMiếng bít tết thăn bò phi lê phủ pâté de foie gras và một ít nấm, bọc trong bánh phồng và nướng
Lake Wellingtondanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Wellington, phía đông nam Victoria, Australia
pork Wellingtondanh từBiến thể của thịt bò Wellington, trong đó thăn lợn thay thế thăn bò
Wellington bootdanh từMột trong những đôi bốt Wellington
Wellington Parkdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Derwent và khu vực hội đồng Thung lũng Huon, phía đông nam Tasmania, Australia
Wellington Valedanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Glen Innes Severn, phía đông bắc New South Wales, Australia
Wellington Northdanh từ riêngThị trấn ở Quận Wellington, Ontario, Canada

37 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 35
Danh từ (noun) 2
Địa phương thuộc giáo xứ Gosforth
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Địa phương thuộc giáo xứ Gosforth, quận Cumberland, Cumbria, trước đây thuộc quận Copeland (tham chiếu lưới OS NY0704).A locality in Gosforth parish, Cumberland district, Cumbria, previously in Copeland borough (OS grid ref NY0704).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổtūn“estate”

Ví dụ

  • , July's , .
  • , .
  • , , .

AI