Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Wellington
B1
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈw̝elinton/
Nghĩa chính
1
Thủ đô của New Zealand, tên người
danh từ riêng
Wellington
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Wellington
wellington
iano
Tiếng Wellington (thuộc, từ hoặc liên quan đến thành phố Wellington, Vùng Wellington, New Zealand)
tính từ, danh từ
Ví dụ
Soy
de
Wellington
,
la
capital
de
Nueva
Zelanda
.
Tôi đến từ Wellington, thủ đô của New Zealand.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wellington
Dạng viết khác của Wellington
Wellington
Oen-linh-tơn
AI
1
Thủ đô của New Zealand
1
Thủ đô của New Zealand
1
Thủ đô của New Zealand