Dịch

Wellington

B1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈw̝elinton/

Nghĩa chính

  1. Thủ đô của New Zealand, tên ngườidanh từ riêngWellington

Ví dụ

  • , .Tôi đến từ Wellington, thủ đô của New Zealand.

AI