Welcome
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Welcomedanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WelcomeDạng gốc (base form)
- WelcomesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)welcome homeVề rồi à?, về rồi đó hả?you're welcomeKhông có gìyou are welcomeKhông dám, không có sao, có gì đâu, không có chi (nói để đáp lại lời cám ơn)welcome to the clubĐồng nghĩa với join the clubwelcome to my lifeĐồng nghĩa với welcome to my worldwelcome to my worldCho biết rằng người nói có nhiều kinh nghiệm với một tình huống (thường khó chịu) mà người đối thoại mới gặp phải
Họ từ (word family)
cùng gốc WelcomeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung