Dịch

Wee

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WeeDạng gốc (base form)
  2. WeesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wee-weedanh từ, động từNước tiểu
wee hoursdanh từSáng sớm, đêm
wee small hoursdanh từĐồng nghĩa với wee hours
wee woothán từÂm thanh của còi báo động
ooh-weethán từThể hiện sự ngạc nhiên, ngưỡng mộ, mất tinh thần, phấn khích, v.v
pee-weedanh từCác lapwing
wee folkdanh từNhững sinh vật hình người ma thuật nhỏ như thần tiên
Wee Freedanh từ riêng, danh từFree Kirk, trái ngược với United Free Kirk

Họ từ (word family)

cùng gốc Wee

AI