Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Watkinson
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
w
ɒ
t
.
k
ɪ
n
.
s
ə
n
/
US
/ˈ
w
ɔ
t
.
k
ɪ
n
.
s
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
danh từ riêng
A surname originating as a patronymic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Watkinson
watkinson
ite
Khoáng chất màu đen đơn tà có chứa bismuth, đồng, chì, selen và lưu huỳnh
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
Watkin
+
-son
AI
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt