Dịch

Watkinson

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈwɒt.kɪn.sən/US/ˈwɔt.kɪn.sən/

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.

Nguồn gốc (etymology)

AI