Dịch

Watkin

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈwɒt.kɪn/US/ˈwɔt.kɪn/

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.

Cụm từ (phrase)

Watkins Glendanh từ riêngNgôi làng, quận lỵ của Quận Schuyler, New York, Hoa Kỳ. Được đặt theo tên của Tiến sĩ Samuel Watkins

AI