Dịch

Watkins

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈwɑtkɪnz/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Adams và Quận Arapahoe, Coloradodanh từ riêngA census-designated place in Adams County and Arapahoe County, Colorado.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Benton, Iowadanh từ riêngA census-designated place in Benton County, Iowa.
  4. Thành phố nhỏ ở quận Meeker, Minnesotadanh từ riêngA minor city in Meeker County, Minnesota.

Cụm từ (phrase)

Watkins Glendanh từ riêngNgôi làng, quận lỵ của Quận Schuyler, New York, Hoa Kỳ. Được đặt theo tên của Tiến sĩ Samuel Watkins

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Miller
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Miller, MissouriAn unincorporated community in Miller County, Missouri.

AI