Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Adams và Quận Arapahoe, Coloradodanh từ riêngA census-designated place in Adams County and Arapahoe County, Colorado.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Benton, Iowadanh từ riêngA census-designated place in Benton County, Iowa.
- Thành phố nhỏ ở quận Meeker, Minnesotadanh từ riêngA minor city in Meeker County, Minnesota.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Watkins Glendanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng, quận lỵ của Quận Schuyler, New York, Hoa Kỳ. Được đặt theo tên của Tiến sĩ Samuel Watkins |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Miller
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Miller, MissouriAn unincorporated community in Miller County, Missouri.