Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WalzDạng gốc (base form)
- WalzesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcWalz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc WalzVí dụ
- . () “” , . (R-Ohio), night’s .