Dịch

Walz

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WalzDạng gốc (base form)
  2. WalzesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcWalz

Ví dụ

  • . () “” , . (R-Ohio), night’s .

AI