Dịch

WINS

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ giải pháp phần mềm máy chủ Microsoft WINSdanh từ riêngA Microsoft-based solution stack consisting of the Windows Server operating system, Internet Information Services web server, .NET Framework, and SQL Server database.

Cụm từ (phrase)

slow and steady wins the racecụm từChậm mà chắc
the house always winscụm từTrong sòng bạc, tất cả hoạt động cờ bạc đều được thiết kế sao cho nhà cái (tức là chủ sở hữu sòng bạc) sẽ luôn thu được lợi nhuận, bất kể sự thành công của từng khách hàng quen
odd man winsdanh từTrò chơi tung đồng xu cũ dành cho ba người chơi. Người chơi có kết quả (ngửa hoặc sấp) khác với hai người chơi còn lại trước tiên là người chiến thắng
what wins on Sunday sells on Mondaycụm từThương hiệu ô tô thể hiện tốt trong các cuộc thi đua sẽ được người mua lẻ ưa chuộng
big winsNhững chiến thắng lớn
quick winsThành công bước đầu nhanh chóng
straight winsThắng liên tiếp
series of winsChuỗi trận thắng

AI