Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Thị trấn và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở Buckinghamshire, Anh, trước đây thuộc quận Aylesbury Vale (OS lưới ref SP7728)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town and civil parish with a town council in Buckinghamshire, England, formerly in Aylesbury Vale district (OS grid ref SP7728).
- Địa phương ở giáo xứ Bromyard và Winslow, Herefordshire, Anh, bao gồm các thôn Lower và Upper Winslow (OS lưới ref SO6153)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A locality in Bromyard and Winslow parish, Herefordshire, England, including the hamlets of Lower and Upper Winslow (OS grid ref SO6153).
- Đô thị nông thôn ở phía tây Saskatchewan, Canada; đầy đủ là Đô thị Nông thôn Winslow số 319danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rural municipality in western Saskatchewan, Canada; in full, the Rural Municipality of Winslow No. 319.
- Thành phố ở quận Navajo, Arizonadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Navajo County, Arizona.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WinslowDạng gốc (base form)
- WinslowsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bromyard and Winslowdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở Herefordshire, Anh |
| Winslow Lake | Chưa có nghĩa | |
| 8270 Winslow | Chưa có nghĩa | |
| Asteroid Winslow | Chưa có nghĩa | |
| Winslow Reef | Chưa có nghĩa | |
| Winslow Crater | Chưa có nghĩa |
15 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 15
Thành phố nhỏ ở Quận Washington
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố nhỏ ở Quận Washington, ArkansasA minor city in Washington County, Arkansas.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiWynselowe
- từ tiếng Anh cổWineshlǣw
Ví dụ
- , 49,000 300,000 .