Dịch

WEE

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Western equine encephalomyelitisdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of Western equine encephalomyelitis.

Cụm từ (phrase)

wee-weedanh từ, động từNước tiểu
wee hoursdanh từSáng sớm, đêm
wee small hoursdanh từĐồng nghĩa với wee hours
wee woothán từÂm thanh của còi báo động
ooh-weethán từThể hiện sự ngạc nhiên, ngưỡng mộ, mất tinh thần, phấn khích, v.v
pee-weedanh từCác lapwing
wee folkdanh từNhững sinh vật hình người ma thuật nhỏ như thần tiên
Wee Freedanh từ riêng, danh từFree Kirk, trái ngược với United Free Kirk

AI