WE
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tây Âudanh từ riêngInitialism of Western Europe.
- Biên chế thời chiếndanh từInitialism of war establishment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WEDạng gốc (base form)
- WEsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| we'retừ viết tắt | từ viết tắt | Chúng tôi là, chúng ta là |
| we'vetừ viết tắt | từ viết tắt | Chúng tôi đã, chúng ta đã |
| can we saycụm từ | cụm từ | Được sử dụng một cách mỉa mai để thu hút sự chú ý đến một động cơ hoặc chương trình nghị sự |
| here we gothán từ | thán từ | Nói khi một cái gì đó đang bắt đầu xảy ra |
| there we gocụm từ | cụm từ | Nói sau khi một hành động đã được thực hiện thành công |
| here we arecụm từ | cụm từ | Thể hiện sự mâu thuẫn hoặc cam chịu về hoàn cảnh hiện tại; bác bỏ những quan sát trước đó là không liên quan |
| where are wecụm từ | cụm từ | Chúng ta đang ở đâu |
| as we know itcụm giới từ | cụm giới từ | Ở dạng hiện tại của một cái gì đó, quen thuộc với người nói và người nghe |
Họ từ (word family)
cùng gốc WENgôn ngữ khác
Tiếng Trung