Dịch

Vy

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tốc độ bay được chỉ định mà tại đó tốc độ bay lên của máy bay là tối đadanh từkhông đếm được (uncountable)The indicated airspeed at which an aircraft's climb rate is at a maximum.
  2. Một họ từ tiếng Việtdanh từ riêngA surname from Vietnamese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VyDạng gốc (base form)
  2. VysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ViệtVy

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI