Dịch

Vitali

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Tên nam từ tiếng Ngadanh từ riêngA male given name from Russian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VitaliDạng gốc (base form)
  2. VitalisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Vitali-Carathéodory theoremĐịnh lý phát biểu rằng bất kỳ hàm tích phân Lebesgue có giá trị thực nào cũng có thể được tiếp cận một cách tùy ý từ bên dưới bằng hàm nửa liên tục trên và cũng có thể tiếp cận từ phía trên bằng hàm nửa liên tục dưới

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng NgaВита́лийVitálij

AI