Vitali
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên nam từ tiếng Ngadanh từ riêngA male given name from Russian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VitaliDạng gốc (base form)
- VitalisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Vitali-Carathéodory theorem | Định lý phát biểu rằng bất kỳ hàm tích phân Lebesgue có giá trị thực nào cũng có thể được tiếp cận một cách tùy ý từ bên dưới bằng hàm nửa liên tục trên và cũng có thể tiếp cận từ phía trên bằng hàm nửa liên tục dưới |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NgaВита́лийVitálij
Họ từ (word family)
cùng gốc VitaliNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha