Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vitalizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem vitalize
danh từ
That which vitalizes; a source of vitality.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vitalizer
Dạng gốc
(base form)
vitalizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
vitalize
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vitalizer
vitalize
Tiếp sức sống cho, tiếp sinh khí cho, tiếp sức mạnh cho
động từ
vital
Vô cùng quan trọng, trọng yếu, thiết yếu
tính từ
vitaliz
ation
Sự tiếp sức sống, sự tiếp sinh khí, sự tiếp sức mạnh
danh từ
AI
1
Xem vitalize
1
Xem vitalize
1
Xem vitalize