Vinson
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Vinson Massifdanh từ riêng | danh từ riêng | Một khối núi lớn ở Nam Cực, chứa điểm cao nhất của Nam Cực |
| Plummer-Vinson syndromedanh từ | danh từ | Căn bệnh hiếm gặp có đặc điểm là khó nuốt, thiếu máu do thiếu sắt và có màng thực quản |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha