Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vinson Massif
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một khối núi lớn ở Nam Cực, chứa điểm cao nhất của Nam Cực
danh từ riêng
a large mountain massif in Antarctica, containing the highest point of Antarctica
AI
1
Một khối núi lớn ở Nam Cực
1
Một khối núi lớn ở Nam Cực
1
Một khối núi lớn ở Nam Cực