Dịch

Vick

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Dạng viết tắt của tên nam Victordanh từ riêngA diminutive of the male given name Victor

Cụm từ (phrase)

Vickrey auctiondanh từLà loại hình đấu giá kín, trong đó người đấu giá nộp giá bằng văn bản mà không biết giá của người khác, trong đó người trả giá cao nhất thắng nhưng giá phải trả là giá trả cao thứ hai
Vickers hardnessdanh từĐộ cứng của vật liệu theo thử nghiệm độ cứng Vickers, dựa trên khả năng chống biến dạng dẻo từ nguồn tiêu chuẩn

AI