Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Dạng viết tắt của tên nam Victordanh từ riêngA diminutive of the male given name Victor
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Vickrey auctiondanh từ | danh từ | Là loại hình đấu giá kín, trong đó người đấu giá nộp giá bằng văn bản mà không biết giá của người khác, trong đó người trả giá cao nhất thắng nhưng giá phải trả là giá trả cao thứ hai |
| Vickers hardnessdanh từ | danh từ | Độ cứng của vật liệu theo thử nghiệm độ cứng Vickers, dựa trên khả năng chống biến dạng dẻo từ nguồn tiêu chuẩn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha