Vickers
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng ở khu đô thị West Grey, Quận Grey, Ontario, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community in West Grey municipality, Grey County, Ontario, Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VickersDạng gốc (base form)
- VickersesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Vickers hardnessdanh từ | danh từ | Độ cứng của vật liệu theo thử nghiệm độ cứng Vickers, dựa trên khả năng chống biến dạng dẻo từ nguồn tiêu chuẩn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha