Dịch

Vickers

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng ở khu đô thị West Grey, Quận Grey, Ontario, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community in West Grey municipality, Grey County, Ontario, Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VickersDạng gốc (base form)
  2. VickersesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Vickers hardnessdanh từĐộ cứng của vật liệu theo thử nghiệm độ cứng Vickers, dựa trên khả năng chống biến dạng dẻo từ nguồn tiêu chuẩn

AI