Dịch

Verona

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Thành phố, thủ phủ của tỉnh Verona, nằm giữa sông Adige ở Veneto, miền bắc nước Ýdanh từ riêngA city, the capital of the province of Verona, straddling the river Adige in Veneto, northern Italy.
  2. Tỉnh của Veneto, ở miền bắc nước Ýdanh từ riêngA province of Veneto, in northern Italy.
  3. Ngôi làng ở Illinoisdanh từ riêngA village in Illinois.
  4. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Kentuckydanh từ riêngA census-designated place in Kentucky.

Cụm từ (phrase)

Verona greendanh từĐồng nghĩa với green earth
Verona Sandsdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Huon, miền nam Tasmania, Australia
Verona sergeChưa có nghĩa
Verona earthChưa có nghĩa
Verona brownChưa có nghĩa

11 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 11
Thành phố ở Mississippi
  1. A city in Mississippi.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝVerona
  2. từ tiếng LatinhVērōna

Ví dụ

  • , , // , , // , // .
  • .
  • ?

AI