Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veronalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngộ độc từ veronal hoặc các loại thuốc an thần khác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Poisoning from veronal or other barbiturates.
Nguồn gốc
(etymology)
veronal
+
-ism
AI
1
Ngộ độc từ veronal hoặc các loại thuốc an thần khác
1
Ngộ độc từ veronal hoặc các loại thuốc an thần khác
1
Ngộ độc từ veronal hoặc các loại thuốc an thần khác