Vascon
tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Vascons, một dân tộc ở Iberia cổ đại, được cho là tổ tiên của người Basquetính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Vascons, a people of ancient Iberia, thought to be the ancestors of the Basque.
- Liên quan đến ngôn ngữ Vascontính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Vascon language.
- Một trong những người Vascon cổ đạidanh từđếm được (countable)One of the ancient Vascon people.
- Ngôn ngữ của người Vasconsdanh từ riêngThe language of the Vascons.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VasconDạng gốc (base form)
- VasconsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhVascones
- từ tiếng Tây Ban Nhavascón
Cùng gốc (doublet)Gascon