Vasco
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Viết tắt của Vasco da Gama (“thành phố của người Ấn Độ”)danh từ riêngShort for Vasco da Gama (“Indian city”)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Vasco-tiền tố | tiền tố | Xứ Basque |
| País Vasco | Xứ Basque | |
| Vasco da Gamadanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Goa, Ấn Độ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào NhaVasco
Ví dụ
- .
- , , .
- , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc VascoNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha