Dịch

VP

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của phó tổng thốngdanh từAbbreviation of vice president.
  2. Viết tắt của cụm động từdanh từInitialism of verb phrase.
  3. Viết tắt của điểm chiến thắngdanh từInitialism of victory point.
  4. Viết tắt của Phó Tổng thống (của Hoa Kỳ)danh từ riêngAbbreviation of Vice President (of the United States).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VPDạng gốc (base form)
  2. VPsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

VP Daydanh từ riêngChiến thắng trong Ngày Thái Bình Dương, là ngày kỷ niệm ngày 15 tháng 8 năm 1945, một ngày sau khi quân Nhật đầu hàng trong Thế chiến thứ hai

Ví dụ

  • 2008, 69.9 most-watched , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI