VPN
B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Mạng riêng ảodanh từInitialism of virtual private network.
- Số trang ảodanh từInitialism of virtual page number.
- Hải quân Nhân dân Việt Namdanh từ riêngInitialism of Vietnam People's Navy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VPNDạng gốc (base form)
- VPNsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Hầu hết người dùng Trung Quốc xem HBO thông qua mạng riêng ảo, tức VPN.
- , .Khi Yanni ở Maroc, anh ấy sử dụng VPN.
- .Không thể kết nối với VPN.