Dịch

VPN

B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Mạng riêng ảodanh từInitialism of virtual private network.
  2. Số trang ảodanh từInitialism of virtual page number.
  3. Hải quân Nhân dân Việt Namdanh từ riêngInitialism of Vietnam People's Navy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VPNDạng gốc (base form)
  2. VPNsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Hầu hết người dùng Trung Quốc xem HBO thông qua mạng riêng ảo, tức VPN.
  • , .Khi Yanni ở Maroc, anh ấy sử dụng VPN.
  • .Không thể kết nối với VPN.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI