Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
L2TP
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Giao thức đường hầm lớp hai
danh từ riêng
layer two tunnelling protocol
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
VPN
PPTP
AI
1
Giao thức đường hầm lớp hai
1
Giao thức đường hầm lớp hai
1
Giao thức đường hầm lớp hai