Dịch

VAC

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của volt of alternating currentdanh từInitialism of volt of alternating current.
  2. Hội đồng người Mỹ gốc Việtdanh từ riêngInitialism of Velvet Acid Christ.

Cụm từ (phrase)

-vachậu tốDùng trong việc đặt tên cho các hệ thống máy tính và model máy tính, do việc sử dụng ống chân không làm thành phần chức năng của máy tính thời đó
vac.cụm từViết tắt của vacat
vac beddanh từThiết bị tạo ra chân không bên trong bao cao su, dùng để bao bọc tình dục
sits vacdanh từViết tắt của situations vacant: vị trí tuyển dụng hoặc quảng cáo tuyển dụng
swot vacdanh từTrong giáo dục trung học và đại học, một khoảng thời gian không giảng dạy trước khi thi
vac packđộng từ, danh từHợp chất cắt của gói chân không
long vacdanh từDạng rút gọn của long vacation
Long Vac termdanh từDạng rút gọn của Long Vacation term

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI