Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
VDC
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của volt of direct current
danh từ
Initialism of volt of direct current.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
VAC
AI
1
Viết tắt của volt of direct current
1
Viết tắt của volt of direct current
1
Viết tắt của volt of direct current