Dịch

vac pack

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hợp chất cắt của gói chân khôngđộng từClipped compound of vacuum pack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vac packNguyên thể (infinitive)
  2. vac packsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. vac packedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. vac packingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hợp chất cắt của gói chân không
  1. Clipped compound of vacuum pack.

AI