vac pack
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hợp chất cắt của gói chân khôngđộng từClipped compound of vacuum pack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vac packNguyên thể (infinitive)
- vac packsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- vac packedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- vac packingPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hợp chất cắt của gói chân không
- Clipped compound of vacuum pack.