Upward
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- UpwardDạng gốc (base form)
- UpwardsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)upward mobilityKhả năng thăng tiến xã hộipunch upwardĐồng nghĩa với punch upupward spiralSự tăng vọt liên tụcupward lightningHiện tượng quang học ở tầng trên của khí quyển liên quan đến giông bão, trong đó tia sét chiếu thẳng vào tầng khí quyển phía trênupward compatibleĐồng nghĩa với forward compatibleupward-facing dogĐồng nghĩa với updog
Họ từ (word family)
cùng gốc UpwardNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha