Uno
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Trò chơi bài tương tự như trò chơi Crazy Eights, được chơi bằng những lá bài được in đặc biệt có màu thay vì chấtdanh từ riêngA card game similar to crazy eights, played with specially printed cards that have colours instead of suits.
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA female given name from Japanese.
- Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- UnoDạng gốc (base form)
- UnosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| uno ab altodanh từ | danh từ | Trên tất cả |
| Uno reverse carddanh từ | danh từ | Lá bài danh nghĩa có thể bất ngờ đảo ngược tình thế khi chơi |
| Campo Unodanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Aurora, Zamboanga del Sur, Philippines |
| uno flatutrạng từ | trạng từ | Cùng một lúc, một vụ nổ, đồng thời |
| numero unodanh từ | danh từ | Quan trọng nhất của một nhóm |
| Barangay Unodanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Cabuyao, Laguna, Philippines |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Tom và Mary đang chơi Uno.
- , I’ve , I’m : .
- .